nguy ngập

Học thuật
Thân thiện
nguy ngập

Tài chính của công ty đang nguy ngập.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Rất khó khăn, khốn đốn, ở trong tình trạng cực kỳ nguy hiểm nghiêm trọng, có thể dẫn đến thất bại hoặc sụp đổ: "Nguy ngập" diễn tả một tình huống, hoàn cảnh hoặc trạng thái đã đến mức rất nguy cấp, đáng báo động, khó có thể cứu vãn.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Tài chính của công ty đangtình trạng nguy ngập. (Tình hình tiền bạc của công ty đang rất khó khăn, sắp phá sản.)
    • Sau trận , nhiều ngôi nhà bị ngập trong nước, tình cảnh thật nguy ngập. (Sau trận , nhiều ngôi nhà bị chìm trong nước, hoàn cảnh thật khốn đốn nguy hiểm.)
    • Bệnh nhân nhập viện trong tình trạng nguy ngập, các bác sĩ đang nỗ lực hết sức. (Bệnh nhân vào viện trong tình trạng rất nguy kịch, các bác sĩ đang cố gắng tối đa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "lâm vào cảnh nguy ngập": rơi vào hoàn cảnh cực kỳ khó khăn, nguy hiểm.

    • Công ty non trẻ đã lâm vào cảnh nguy ngập sau đợt khủng hoảng kinh tế. (Công ty mới thành lập đã rơi vào tình thế cực kỳ khó khăn sau đợt suy thoái kinh tế.)
  • "tình thế nguy ngập": tình hình, thế cục rất nguy cấp đáng lo ngại.

    • Tình thế nguy ngập buộc họ phải đưa ra những quyết định khẩn cấp. (Tình hình nguy cấp buộc họ phải đưa ra những quyết định cấp bách.)
Biến thể từ gần giống
  • Nguy cấp (tính từ): ở mức rất nguy hiểm, cần được xử lý ngay lập tức. (Từ này nhấn mạnh tính khẩn cấp hơn mức độ khốn đốn).
  • Khốn đốn (tính từ): ở trong cảnh cùng cực, thiếu thốn, khó khăn. (Từ này nhấn mạnh sự nghèo khó, thiếu thốn hơn sự nguy hiểm sắp xảy ra).
  • Hiểm nghèo (tính từ): rất nguy hiểm, có thể đe dọa đến tính mạng. (Thường dùng cho tình trạng bệnh tật hoặc tình huống sống còn).
Từ đồng nghĩa
  • Nguy kịch: (tình trạng) rất nguy hiểm, nghiêm trọng, thường dùng cho sức khỏe hoặc tình hình chung.
  • Báo động: ở mức đáng lo ngại, cần phải cảnh giác cao độ.
  • Thập tử nhất sinh: thành ngữ chỉ tình thế cực kỳ nguy hiểm, hy vọng sống rất mong manh.
Từ trái nghĩa
  • An toàn: không nguy hiểm, đe dọa.
  • Ổn định: vững vàng, không bị đe dọa bởi biến động.
  • Thịnh vượng: phát đạt, giàu có, sung túc (trái nghĩa trong ngữ cảnh tài chính).
Thành ngữ liên quan
  • "Ngàn cân treo sợi tóc": thành ngữ diễn tả tình thế cực kỳ nguy hiểm khẩn cấp, tương tự như "nguy ngập".
    • Vận mệnh của cả đội bóng đangtrong tình thế ngàn cân treo sợi tóc. (Số phận của cả đội bóng đangtrong tình thế cực kỳ nguy ngập.)
nguy ngập

Tài chính của công ty đang nguy ngập.

  1. Khó khăn khốn đốn lắm: Tài chính nguy ngập, nhà buôn sắp vỡ nợ.